LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1Sidst opdateret 24.10.2026 10:00:06, Oprettet af/Sidste upload: thaytoancovua
Placering efter runde 2
| Rk. | SNr | Navn | FED | Klub/By | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 1 | Lê, Ngọc Cát Tiên | 1/2 | 1/2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | 6 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tú | 1/4 | 1/4 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lê, Ngọc Minh Khuê | 1/1 | 1/1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | 4 | Lê, Như Bảo Ngọc | 1/6 | 1/6 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | 5 | Lê, Phạm Nhật Hoàng | 1/6 | 1/6 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | 7 | Trần, Hạ Ánh Ly | 1/1 | 1/1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 7 | 2 | Lê, Ngọc Diệp | 1/7 | 1/7 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | 8 | Trần, Vũ Anh Thư | 1/2 | 1/2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Notat: Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tie Break3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) Tie Break4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break5: Most black
|
|
|
|