Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ICATS Carnival Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 23.10.2026 09:41:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:3612

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abang Danial Arief Bin Abang Ami0MAS 11b- 19w0 17b1 16w1 9b1 13w0 7b1 12w157323520
2Angel Ling Ching Ee0MAS 12w0 11b+ 13b0 20w½ 18b1 14w0 6b0 17w02,5163031,56,75
3Anthonius Agus Anak Erik0MAS 13b0 15w+ 8w1 9b+ 19b1 12w0 14b1 10b055353820,5
4Bryan .0MAS 14w- 16b- -0 -0 -0 -0 -0 -0018000
5DANISH YONG BIN MOHD.SHAHRIL0MAS 15b+ 12b0 9w0 18b1 7w1 10b0 8w1 13w156323520,5
6Elton Chai0MAS 16w1 14b0 18w½ 8b- 20b1 19w0 2w1 8b03,5132528,58,75
7ELVIS CHAI HONG BIN0MAS 17b1 13w0 16b1 10w0 5b0 9w1 1w0 -14932,535,514
8EZRA DARLENE JUSTINE NARAN0MAS 18w0 20b1 3b0 6w- -1 16w1 5b0 6w141025,52912
9Gabrillea Jelawai Anak Norton Ij0MAS 19b0 17w1 5b1 3w- 1w0 7b0 -1 14w031431,534,512
10GERRAD FERREL ANAK MANIT0MAS 20w1 18b1 14w½ 7b1 13b0 5w1 12b0 3w15,543435,521,25
11Giovanna Sunged Anak Reynold0MAS 1w- 2w- -0 -0 -0 -0 -0 -0019000
12HAZZER BLUE ANAK KENDIE0MAS 2b1 5w1 19b1 13w0 14w1 3b1 10w1 1b0613739,528,5
13Johan Bin Mohd Jack0MAS 3w1 7b1 2w1 12b1 10w1 1b1 19w0 5b06236,53928
14LOUIS LIM RUI0MAS 4b+ 6w1 10b½ 19w0 12b0 2b1 3w0 9b14,583234,514,75
15mickkqlyn melcen0MAS 5w- 3b- -0 -0 -0 -0 -0 -0020000
16MUHAMMAD YAZID0MAS 6b0 4w+ 7w0 1b0 17w1 8b0 20w1 19b031529,5318,5
17NUR HUDA AL THAQIFAH BINTI NARZA0MAS 7w0 9b0 1w0 -1 16b0 20w1 18w1 2b14112526,511,5
18NURUL ALISSA BINTI ABDULLAH0MAS 8b1 10w0 6b½ 5w0 2w0 -1 17b0 20b13,5122829,510,75
19Praveenesh A/L Kannan0MAS 9w1 1b1 12w0 14b1 3w0 6b1 13b1 16w163333625
20VALENTINE CARLOS ANAK FREEDY0MAS 10b0 8w0 -1 2b½ 6w0 17b0 16b0 18w01,5172627,52,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)