Copa Capivara dos Mestres

Cập nhật ngày: 26.10.2026 12:01:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pittoli.Novais

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FerrariBRA -½ 16w0,51000,50,5
2Gabriel das NevesBRA 12b½ 14w0,511000,5
3WesterleyBRA 13w+ 11w12000
4BatezelliBRA 14b½ 12w0,512000,5
5Lucas GermanoBRA 15w0 17b015001
6RaphaelBRA 16b0 20w016001
7GustavoBRA 17w1 15b13000
8JefersonBRA 18b- 19b017001
9Luiz SimiãoBRA 19w1 18b14000
10AlanBRA 20b1 22w15000
11PittoliBRA 21w1 3b16000
12IvanBRA 2w½ 4b0,513000,5
13MicaiasBRA 3b- 21b018001
14Lucas DoniBRA 4w½ 2b0,514000,5
15AyrtonBRA 5b1 7w17000
16JoãozitoBRA 6w1 1b18000
17Gabriel do VoleiBRA 7b0 5w019001
18Gabriel FariasBRA 8w+ 9w19000
19João Victor SoaresBRA 9b0 8w020001
20RomeritoBRA 10w0 6b021001
21RyanBRA 11b0 13w022001
22SolidãoBRA -1 10b11001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)