دوري الليمون في الشطرنج الكلاسيكي المفتوح Cập nhật ngày: 22.10.2026 19:35:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: archissine
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | AFM | GHARBOUJ, SOUFIANE | 9017437 | MAR | 1763 |
| 2 | | BOUGUERBA, AHMED | 9060499 | MAR | 1758 |
| 3 | | NABBOU, GHASSANE | 9061185 | MAR | 1749 |
| 4 | | EL ANNABI, MOHAMMED | 9059750 | MAR | 1706 |
| 5 | | KASSMI, AYOUB | 9060480 | MAR | 1664 |
| 6 | | HAJJI, HAYTHAM | 9046879 | MAR | 1606 |
| 7 | | AZZAOUI, MOHAMMED ALI | 9066314 | MAR | 0 |
| 8 | | BEKKAOUI, SHAHINE | 9067450 | MAR | 0 |
| 9 | | BOUJEMAOUI, YASSIR | 9066209 | MAR | 0 |
| 10 | | BRAHIM, HARON | 9080120 | MAR | 0 |
| 11 | | CHEMLAL, HAYTHAM | 9052410 | MAR | 0 |
| 12 | | EL KURAD, ALAA EDIN | 9060197 | MAR | 0 |
| 13 | | HAMMOU, ANAS | 9066241 | MAR | 0 |
| 14 | | HAMMOU, ADAM | 9078525 | MAR | 0 |
| 15 | | YAHYAOUI, MEHDI | 9078274 | MAR | 0 |
| 16 | | YOUSFI, MERYEM | 9066250 | MAR | 0 |
| 17 | | ZARKAN, MAROUAN | 9080295 | MAR | 0 |
| 18 | | ZOUKAGHE, MOHAMED | 9078797 | MAR | 0 |
|
|
|
|