“5to Encuentro Amistoso de Ajedrez por Equipos” 30 Aniversario Instituto Tecnológico Superior de Zacapoaxtla | Ban Tổ chức | Instituto Tecnológico Superior de Zacapoaxtla |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Tổng trọng tài | AE Manuel Flores Ayala |
| Phó Tổng Trọng tài | AE Ulises Baez Ramos |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 min + 5 seg adicionales por jugador |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1192 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.10.2026 01:33:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ulises Baez Ramos
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 3 | COBAEP P. 27 VARONIL | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 11,5 | 28 | 41 |
| 2 | 1 | SECUNDARIA NETZAHUALCOYOTL | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 12,5 | 30 | 36 |
| 3 | 4 | TEC ZACAPOAXTLA VARONIL B | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 9,5 | 23,5 | 23 |
| 4 | 2 | TEC ZACAPOAXTLA VARONIL A | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 9,5 | 25 | 31,5 |
| 5 | 7 | TEC TLATLAUQUITEPEC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 9,5 | 24 | 30 |
| 6 | 5 | TELESECUNDARIA RUFINO TAMAYO | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5,5 | 13,5 | 35,5 |
| 7 | 8 | TEC ZACAPOAXTLA FEMENIL | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 11 | 26,5 |
| 8 | 6 | COBAEL P. 27 FEMENIL | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 5 | 32,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Berlin Tie Break Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|