Jogos Escolares de Três Lagoas 2026
Categoria SUB-9 - 27/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)
Categoria SUB-11 - 28/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)Jogos Escolares de Três Lagoas 2026 - JETS - SUB-9 FEMININO Cập nhật ngày: 28.10.2026 01:51:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | SUB-9 MASCULINO, SUB-9 FEMININO, SUB-11 MASCULINO, SUB-11 FEMININO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| 1 | ANGLO | 16,5 | 16,5 | 56 | 64 |
| 1 | ANTONELLA ESPÍNDOLA SILVA, | 5 | 5 | 15 | 18 |
| 2 | SOPHIE ORTIZ PORANGABA, | 4 | 4 | 16,5 | 19,5 |
| 3 | CECÍLIA MARTINS PIRES, | 4 | 4 | 13,5 | 14,5 |
| 4 | MANUELA DELGADO MANZATTI, | 3,5 | 3,5 | 11 | 12 |
| 2 | MARIA DE LOURDES | 8 | 8 | 47 | 53 |
| 1 | MANUELLY VIVIAN LOPES DE SOUZA, | 3 | 3 | 14 | 16 |
| 2 | JÚLIA ALVES DENIZ, | 2,5 | 2,5 | 12,5 | 14,5 |
| 3 | DEBORA SOPHIA VIANA DE SOUZA, | 2,5 | 2,5 | 10 | 10 |
| 4 | MARIA VITÓRIA CARVALHO DE MORAES, | 0 | 0 | 10,5 | 12,5 |
| 3 | ELAINE DE SÁ | 7 | 7 | 35,5 | 39 |
| 1 | ELOHA VALENTINA GOMES SCHIMANSKI, | 3,5 | 3,5 | 12,5 | 15 |
| 2 | ELOANAH CAROLINA GOMES SCHIMANSK, | 2,5 | 2,5 | 10 | 10 |
| 3 | MANUELLI KAUFFMAN RODRIGUES, | 1 | 1 | 13 | 14 |
| 4 | JÚLIO FERNANDES | 5,5 | 5,5 | 25,5 | 27,5 |
| 1 | BIANCA MANUELLA ALVES DA SILVA, | 3 | 3 | 14,5 | 16,5 |
| 2 | ANTONELLA FERREIRA DIAS, | 2,5 | 2,5 | 11 | 11 |
| 3 | MANUELLA ORTUNHO FERREIRA, | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SOFIA BARBOSA CAMBUIM DE LIRA, | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | EXITUS | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 1 | ISIS LUZ CUSTÓDIO DA SILVA, | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 2 | ELISA SILVEIRA LEITE, | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | OBJETIVO | 2 | 2 | 12 | 14,5 |
| 1 | LIZ DO NASCIMENTO DA SILVA, | 2 | 2 | 12 | 14,5 |
| 2 | LAVÍNIA LOUISE OSCAR AZEVEDO, | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | MARIA LUIZA CAROLINE SOUZA, | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | GENERAL NELSON CUSTÓDIO | 2 | 2 | 10 | 10 |
| 1 | BIANCA CRISTINA DOS SANTOS FERRE, | 2 | 2 | 10 | 10 |
| 8 | MAPLE BEAR | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | LORENA ESTEVÃO CACERES MARQUES, | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | LUISA CALIL DE ALMEIDA CALANDRIN, | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|