Jogos Escolares de Três Lagoas 2026

Categoria SUB-9 - 27/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)

Categoria SUB-11 - 28/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)

Jogos Escolares de Três Lagoas 2026 - JETS - SUB-9 FEMININO

Cập nhật ngày: 28.10.2026 01:51:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSUB-9 MASCULINO, SUB-9 FEMININO, SUB-11 MASCULINO, SUB-11 FEMININO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ANGLO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênNhóm12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ANTONELLA ESPÍNDOLA SILVA,+1111551000
2CECÍLIA MARTINS PIRES,11011451000
3SOPHIE ORTIZ PORANGABA,11110441000
4MANUELA DELGADO MANZATTI,0½1113,551000
  2. OBJETIVO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênNhóm12345ĐiểmVán cờRtgØ
1LIZ DO NASCIMENTO DA SILVA,10100251000
2LAVÍNIA LOUISE OSCAR AZEVEDO,-0000010
3MARIA LUIZA CAROLINE SOUZA,-0000010
  3. MAPLE BEAR (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênNhóm12345ĐiểmVán cờRtgØ
1LUISA CALIL DE ALMEIDA CALANDRIN,-0000010
2LORENA ESTEVÃO CACERES MARQUES,-0000010
  4. EXITUS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênNhóm12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ISIS LUZ CUSTÓDIO DA SILVA,10101351000
2ELISA SILVEIRA LEITE,-0000010
  5. JÚLIO FERNANDES (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênNhóm12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ANTONELLA FERREIRA DIAS,0½1102,551000
2BIANCA MANUELLA ALVES DA SILVA,+1100351000
3MANUELLA ORTUNHO FERREIRA,-0000010
4SOFIA BARBOSA CAMBUIM DE LIRA,-0000010
  6. MARIA DE LOURDES (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênNhóm12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MANUELLY VIVIAN LOPES DE SOUZA,11001351000
2JÚLIA ALVES DENIZ,+10½02,551000
3DEBORA SOPHIA VIANA DE SOUZA,+001½2,551000
4MARIA VITÓRIA CARVALHO DE MORAES,00000051000
  7. GENERAL NELSON CUSTÓDIO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênNhóm12345ĐiểmVán cờRtgØ
1BIANCA CRISTINA DOS SANTOS FERRE,+0001251000
  8. ELAINE DE SÁ (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênNhóm12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ELOHA VALENTINA GOMES SCHIMANSKI,+01½13,551000
2MANUELLI KAUFFMAN RODRIGUES,+0000151000
3ELOANAH CAROLINA GOMES SCHIMANSK,0101½2,551000