Jogos Escolares de Três Lagoas 2026
Categoria SUB-9 - 27/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)
Categoria SUB-11 - 28/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)Jogos Escolares de Três Lagoas 2026 - JETS - SUB-9 MASCULINO Cập nhật ngày: 28.10.2026 01:51:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | SUB-9 MASCULINO, SUB-9 FEMININO, SUB-11 MASCULINO, SUB-11 FEMININO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấuSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | Tên | Rtg | Đội | % | Điểm | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | ARTHUR WALISSON FERREIRA DE SOUZ, | 0 | GENERAL NELSON CUSTÓDIO | 100,0 | 4 | 5 | 14,5 | 2200 | 4 |
| 2 | BERNARDO TOSTA DOS SANTOS, | 0 | ANGLO | 80,0 | 4 | 4 | 15 | 1640 | 5 |
| 3 | RICARDO SILVA GORDO DE PAULA, | 0 | MAPLE BEAR | 80,0 | 4 | 4 | 12 | 1640 | 5 |
| 4 | DOM VICENTE SOARES, | 0 | ANGLO | 75,0 | 3 | 4 | 14 | 1593 | 4 |
| 5 | OTÁVIO PESSOA FERREIRA, | 0 | OBJETIVO | 75,0 | 3 | 4 | 12,5 | 1593 | 4 |
| 6 | GUILHERME JUN FUZITA IRIKURA, | 0 | MAPLE BEAR | 60,0 | 3 | 3 | 17 | 1472 | 5 |
| 7 | MATEUS BERCELI NASCIMENTO, | 0 | ANGLO | 60,0 | 3 | 3 | 14 | 1472 | 5 |
| 8 | OTÁVIO ALEXANDRE DOS SANTOS, | 0 | EXITUS | 60,0 | 3 | 3 | 12 | 1472 | 5 |
| 9 | HEITOR RODRIGUES MARTINS, | 0 | OBJETIVO | 60,0 | 3 | 3 | 10,5 | 1472 | 5 |
| 10 | HEITOR DOS SANTOS ROCHA, | 0 | MARIA DE LOURDES | 60,0 | 3 | 3 | 9,5 | 1472 | 5 |
| 11 | RAVI INOJOSSA FERREIRA, | 0 | JÚLIO FERNANDES | 50,0 | 2,5 | 2,5 | 12,5 | 1400 | 5 |
| 12 | MATEUS GUAL LEAL, | 0 | OBJETIVO | 50,0 | 2 | 3 | 10 | 1400 | 4 |
| 13 | GUILHERME DOS REIS, | 0 | ANGLO | 40,0 | 2 | 2 | 11 | 1328 | 5 |
| 14 | BERNANDO MESQUITA CLEMENTE, | 0 | JÚLIO FERNANDES | 40,0 | 2 | 2 | 10 | 1328 | 5 |
| 15 | HÉCTOR VALENTIN GOMES SCHIMANSKI, | 0 | ELAINE DE SÁ | 40,0 | 2 | 2 | 10 | 1328 | 5 |
| 16 | LUAN ANTONIO MARINHO MODESTO, | 0 | JÚLIO FERNANDES | 37,5 | 1,5 | 2,5 | 13 | 1313 | 4 |
| 17 | MIGUEL DE SOUZA FARIAS, | 0 | ELAINE DE SÁ | 25,0 | 1 | 2 | 12 | 1207 | 4 |
| 18 | RAFAEL PARRA DANTAS, | 0 | JÚLIO FERNANDES | 20,0 | 1 | 1 | 9,5 | 1160 | 5 |
|
|
|
|