Campionii Sahului Banatean Turneu bCampionii Sahului Banatean Turneu B Destinat copiilor din clasele , a III-a, a IV-a si mai mariCập nhật ngày: 26.10.2026 21:18:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)
| Giải/ Nội dung | ECHIPE, Turneu A, Turneu B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | FC | Sufan, Raul-Florin | 42263557 | ROU | 898 |
| 2 | FC | Capusan, Timotei | 42267668 | ROU | 701 |
| 3 | FC | Ienea, Ionut Madalin | 42272114 | ROU | 701 |
| 4 | FC | Petrus, Horia-Nicolas | 42254159 | ROU | 701 |
| 5 | | CROITORU, HESTIA | | ROU | 0 |
| 6 | | FUCA-TOMESCU, STEFAN | | ROU | 0 |
| 7 | | Ghibirdic, Andra | | ROU | 0 |
| 8 | | GRIGORIE, TUDOR | | ROU | 0 |
| 9 | | MUNTEAN, TEODOR | | ROU | 0 |
| 10 | | SEBESTYEN, IRISZ | | ROU | 0 |
| 11 | | STRIAN, CASIANA | | ROU | 0 |
| 12 | | SZABO, TUDOR-GABRIEL | | ROU | 0 |
| 13 | | Truia, Patrick-Raul | | ROU | 0 |
| 14 | | TRUT, ANA-STEFANIA | | ROU | 0 |
| 15 | | Vancea, Alexandra | | ROU | 0 |
| 16 | | MALITA, ALEXANDRU | | ROU | 0 |
|
|
|
|