BİTLİS 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 Yaş Altı

Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bitlis TCF

Giải/ Nội dungAÇIK KATEGORİ, 10 Yaş Altı, 8 Yaş Altı
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ÇAR AHMET METEHAN1191TUR 8w1 10b1 2w½ 6b1 7w14,520,512,511,25
2AKKUŞ AZAD ALİ1168TUR 9b1 7w1 1b½ 14w1 6b14,510,51312,25
3KARA MUSTAFA EYMEN1070TUR 10w0 4b1 14w0 8w1 13b13609,55
4AKDEMİR YAĞMUR0TUR 11b½ 3w0 8b0 9w½ 5w1210072,5
5AKDEMİR YAPRAK0TUR 12w0 11w0 9b1 13w0 4b011408,51,5
6DAMAR FATİH0TUR 13b1 12w1 11b1 1w0 2w0330146,5
7DAMAR ÖMER FARUK0TUR 14w1 2b0 12b1 10w½ 1b02,570,5157,25
8DOĞAN YILDIZ0TUR 1b0 13w0 4w1 3b0 9b0113011,52
9KARDAŞ KADİR0TUR 2w0 14b0 5w0 4b½ 8w11,512010,52
10KIZILKAYA IRMAK0TUR 3b1 1w0 13b1 7b½ 12w02,580,5136,25
11KIZILKAYA İSMAİL0TUR 4w½ 5b1 6w0 12b0 14b01,5110112
12KIZILKAYA RÜZGAR ŞAHİN0TUR 5b1 6b0 7w0 11w1 10b13509,55
13TAŞDEMİR NEHİR GÜLCE0TUR 6w0 8b1 10w0 5b1 3w02909,52
14TAŞKAYA MİRAÇ0TUR 7b0 9w1 3b1 2b0 11w134011,56

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)