Държавно индивидуално първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Жени 50+ и 65+ 21.10.2026Cập nhật ngày: 21.10.2026 15:08:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | Nhóm | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 3 | | NESTOROVA, Lozanka | | BUL | 1867 | Славия | 2,5 | 0 | 1 | 4,25 | 0 ... | 2,6 |
| 2 | 2 | | SHIMADA, Mayumi | | BUL | 0 | Славия | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 ... | 2 |
| 3 | 1 | | DIAKOVA, Diana | | BUL | 0 | ШК Казанлък | 1,5 | 0 | 0 | 3,25 | 0,5 ... | 1,4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 4: Koya Tie-Break (fine) Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
|
|
|
|