Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Държавно индивидуално първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Жени 50+ и 65+ 21.10.2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 15:08:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênNhómLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
13NESTOROVA, LozankaBUL1867Славия2,5014,250 ...2,6
22SHIMADA, MayumiBUL0Славия20041 ...2
31DIAKOVA, DianaBUL0ШК Казанлък1,5003,250,5 ...1,4

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 4: Koya Tie-Break (fine)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)