Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Държавно индивидуално първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Мъже 65+ 21.10.2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 15:56:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11GMLUKOV, ValentinBUL2404ОШК Пазарджик5,50519,55,5 ...5,6
22MITREV, EmilBUL2107Ан Пасан505154 ...5
310HRISTOV, Krasimir Iv.BUL1727ШК Капабланка 9740,5312,753 ...4
46BEDNIKOV, GeorgiBUL1878ШК Капабланка 9740,5311,53 ...4
58DRAGIEV, DragoBUL1769ШК Капабланка 9730382 ...3
64ASPARUHOV, ParvanBUL1932ШК Капабланка 973037,52 ...3
713STOYKOV, JordanBUL1600Славия3034,51 ...3
85PETROV, AsenBUL1894ЦСКА30340 ...3
93NIKOLOV, Jordan V.BUL1959ШК Капабланка 973028,252 ...2,8
107NIKOLOV, Nikolay Ang.BUL1830Славия2,5023,50,5 ...2,6
119MILANOV, MilanBUL1755ОШК Спливнишки герой20231 ...2
1211TOPALOV, PlamenBUL1628ШК Капабланка 9720220 ...2
1312VATKOVSKI, MitkoBUL1613СШК Ловеч20220 ...2
1414STAYKOV, StaykoBUL1486Оборище00000 ...0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 4: Koya Tie-Break (fine)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)