BİTLİS 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:30:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bitlis TCF

Giải/ Nội dungAÇIK KATEGORİ, 10 Yaş Altı, 8 Yaş Altı
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ACAR BURAK1640TUR 7w1 4b1 2w½ 11b1 5w14,510,51312,75
2ALP HASAN1484TUR 8b1 6w1 1b½ 3w1 11b14,520,512,511,75
3AYDIN BERAT EREN1199TUR 9w1 11b0 7w1 2b0 4w1340138
4TURŞAK MUHAMMED İKBAL1127TUR 10b1 1w0 5b1 8w½ 3b02,560113,25
5ÇAR CEYLİN ZÜMRA1110TUR 11w0 9b1 4w0 6b1 1b028112,54,5
6IŞIK HARUN RONİ1099TUR 12b1 2b0 11w0 5w0 10b129010,51,5
7SAV ELVİN1093TUR 1b0 10w1 3b0 12w1 8b1350103
8ASLANHAN HAMZA SEYMEN1070TUR 2w0 12b1 9w0 4b½ 7w01,510012,52,25
9AVCİL UMUT ARAS1024TUR 3b0 5w0 8b1 10w½ 12b12,5707,52,75
10TAŞDEMİR ÖMER1000TUR 4w0 7b0 12w0 9b½ 6w00,5120101,25
11BULUT DOĞAN ÜVEYS0TUR 5b1 3w1 6b1 1w0 2w0330147
12CİHAN MUSTAFA0TUR 6w0 8w0 10b1 7b0 9w0111090,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)