III PARADA-CIRCUITO MORONA SANTIAGO 2026. PABLO SEXTO - U10 Cập nhật ngày: 24.10.2026 22:30:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona
| Giải/ Nội dung | ABIERTA, MENORES, U14, U12, U10, U08, U6 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Alarcon Menta, Jeniffer Sofia | 3659585 | ECU | 1472 | Palora |
| 2 | | Brito Lima, Jahir Enrique | | ECU | 0 | Morona |
| 3 | | Calle Bonete, Liam | | ECU | 0 | Pablo Sexto |
| 4 | | Calle Fajardo, Ian Ezequiel | | ECU | 0 | Limon Indanza |
| 5 | | Ceballos Duchicela, Kiara | | ECU | 0 | Morona |
| 6 | | Chalco Curillo, Elvis Dario | 3671232 | ECU | 0 | Morona |
| 7 | | Guaman, Jose | | ECU | 0 | Pablo Sexto |
| 8 | | Gutierrez Puwainchir, Adrian Josu | 3676331 | ECU | 0 | Palora |
| 9 | | Lascano Eras, Arantza Isadora | | ECU | 0 | Morona |
| 10 | | Lascano Eras, Sarahi Abigail | | ECU | 0 | Morona |
| 11 | | Lucero Morquecho, Franklin | | ECU | 0 | Morona |
| 12 | | Orellana Garate, Miguel David | | ECU | 0 | Limon Indanza |
| 13 | | Peralvo Cabrera, Mia Isabella | 3658031 | ECU | 0 | Palora |
| 14 | | Tapia Orelllana, Genaro Uriel | | ECU | 0 | Limon Indanza |
| 15 | | Tigre, Mhery | | ECU | 0 | Pablo Sexto |
| 16 | | Tuntuam Taish, Ambar Thalia | | ECU | 0 | Palora |
|
|
|
|