שח ביניים עד 1750 - מכבי אשקלון

Cập nhật ngày: 22.10.2026 20:03:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Reter, EladISR14942012
28Asis, GavrielISR14392012
32Huri, KfirISR16252011
49Yeesachar, GiladISR14362011
510Huri, OfirISR14141,5011
622Svoisky, MichaelISR01,500,51
71Amsily, ItayISR17421023
83Ben Shmuel, YonatanISR15511023
94Michaelshavili, IsraelISR15501023
105Yesilevich, BenISR15171022
1112Reter, AlonISR13431022
1219Barlan, JonathanISR12761022
137Slavin, HagayISR1483101,52
1411Benjo, AvishaiISR14081011,5
1515Sukharev, NathanaelISR13001011
1616Yesipov, IlayISR13001011
1714Avivi, HayayISR13000,501,52,5
1818Shubayev, MichaelISR12770,501,52,5
1913Amzallag, OmerISR13120023
2020Simoni, UriISR12500023
2121Sabag, RomISR1200001,52,5
2217Sabag, IlayISR12870012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)