Uusinta, yleinen (10' + 5'' / s)
Levanov–Xue 1–0 Xue–Levanov 0–1
Uusinta, tytöt (10' + 5'' / s)
Prokofieva–Lallukka ½–½ Lallukka–Prokofieva 1–0Koululaisten SM 2026, C-sarja Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:21:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Giải/ Nội dung | A-sarja, B-sarja, C-sarja, D-sarja, E-sarja, F-sarja |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | erikoiset määräykset_KSM 2026.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 23 | | Dyakov, Maxim | 1208 | FIN | miễn đấu | | | | | | |
| 9 | | Heino, Joona | 1557 | FIN | | | | | miễn đấu | | |
| 16 | | Lehtonen, Vilho | 1336 | FIN | | | | | | miễn đấu | |
| 22 | | Närhi-Ratkovskaja, Sophie | 1231 | FIN | | miễn đấu | | | | | |
| 13 | | Saari, Anton | 1428 | FIN | | | | | | | miễn đấu |
| 20 | | Salinas Kauppila, Aurelia | 1292 | FIN | | | miễn đấu | | | | |
| 21 | | Slesareva, Elena | 1288 | FIN | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|