Uusinta, yleinen (10' + 5'' / s)

Levanov–Xue 1–0
Xue–Levanov 0–1

Uusinta, tytöt (10' + 5'' / s)

Prokofieva–Lallukka ½–½
Lallukka–Prokofieva 1–0

Koululaisten SM 2026, C-sarja

Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:21:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Giải/ Nội dungA-sarja, B-sarja, C-sarja, D-sarja, E-sarja, F-sarja
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download Fileserikoiset määräykset_KSM 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/24 lúc 10.15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Vorobyov, Radmir20820 1 - 00 Paksai, Csongor147612
213Saari, Anton14280 0 - 10 Nieminen, Oliver19842
33Levanov, Nikolay18890 1 - 00 Sobolev, Mark136514
415Laihinen, Ilja13470 0 - 10 Xue, Tiduo17944
55Koskensilta, Ohto16310 1 - 00 Lehtonen, Vilho133616
617Kurejeva, Jekaterina13200 0 - 10 Lallukka, Eloisa16316
77Zyuzin, Zakhar15960 1 - 00 Juvankoski, Kai131818
819Heiskanen, Jesse13030 1 - 00 Prokofieva, Alexandra15588
99Heino, Joona15570 1 - 00 Salinas Kauppila, Aurelia129220
1021Slesareva, Elena12880 0 - 10 Tommila, Lassi148510
1111Guzhova, Julia14830 1 - 00 Närhi-Ratkovskaja, Sophie123122
1223Dyakov, Maxim12080 1 miễn đấu