Koululaisten SM 2026, A-sarja

Ban Tổ chứcAkaan Shakki ry & Tunturi-Lapin Shakki ry
Liên đoànFinland ( FIN )
Trưởng Ban Tổ chứcKT Lappi, Esa
Tổng trọng tàiKvT Tiiva, Eetu
Phó Tổng Trọng tàiKT Rantanen, Veikko
Trọng tàiKT Kuparinen, Ossi; KT Mäntyniemi, Jaakko; TE Tork ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)50 min + 10 s / siirto
Địa điểmPäivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/25
Rating trung bình1917
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:18:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Giải/ Nội dungA-sarja, B-sarja, C-sarja, D-sarja, E-sarja, F-sarja
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download Fileserikoiset määräykset_KSM 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1FMSalonen Aku2303FIN 8w1 3b1 10w1 2b½ 7w1 4b1 5w16,52623,50626
2Hietanen Herman2143FIN 7b1 4w1 5b1 1w½ 3b0 6w½ 10w1527,518,50422
3Häkkinen Aleksandr1963FIN 9b1 1w0 4b½ 6b½ 2w1 5w½ 7b½42915,250216
4Ödner Aarni2110FIN 12w1 2b0 3w½ 10b1 6w½ 1w0 11b1424,59,250316
5Ruusunen Onni2029FIN 11w1 6b1 2w0 7b0 8w1 3b½ 1b03,527,510,50317
6Valpas Jami2106FIN 10b½ 5w0 9b1 3w½ 4b½ 2b½ 8w½3,525,512,50113,5
7Lappalainen Eemi1903FIN 2w0 11b1 12w1 5w1 1b0 8b0 3w½3,525,58,50315,5
8Moisio Miska1942FIN 1b0 10w0 11b1 9w1 5b0 7w1 6b½3,5249,750311,5
9Zhivotova Aleksandra1494FIN 3w0 12b½ 6w0 8b0 11w1 10b1 -½319,56,25028,5
10Rintala Miliam1721FIN 6w½ 8b1 1b0 4w0 12w+ 9w0 2b02,5276,750212,5
11Paksai Nikolett1567FIN 5b0 7w0 8w0 12b1 9b0 -½ 4w01,520,52,25015
12Hakkarainen Miika1728FIN 4b0 9w½ 7b0 11w0 10b- -0 -00,513,51,5003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)