Koululaisten SM 2026, A-sarja Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:18:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Giải/ Nội dung | A-sarja, B-sarja, C-sarja, D-sarja, E-sarja, F-sarja |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | erikoiset määräykset_KSM 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Salonen, Aku | FIN | 2303 | | Vuosaaren lukio, Helsinki |
| 2 | | Hietanen, Herman | FIN | 2143 | | Martinlaakson lukio, Vantaa |
| 3 | | Ödner, Aarni | FIN | 2110 | | Hyvinkään lukio |
| 4 | | Valpas, Jami | FIN | 2106 | | Alajärven lukio |
| 5 | | Ruusunen, Onni | FIN | 2029 | | Kangasalan lukio |
| 6 | | Häkkinen, Aleksandr | FIN | 1963 | | Helsingin kielilukio |
| 7 | | Moisio, Miska | FIN | 1942 | | Tampereen klassillinen lukio |
| 8 | | Lappalainen, Eemi | FIN | 1903 | | Vammalan lukio, Sastamala |
| 9 | | Hakkarainen, Miika | FIN | 1728 | | Vamia, Vaasa |
| 10 | | Rintala, Miliam | FIN | 1721 | | Pargas Svenska Gymnasium |
| 11 | | Paksai, Nikolett | FIN | 1567 | w | Kaarinan iltalukio |
| 12 | | Zhivotova, Aleksandra | FIN | 1494 | w | Tikkurilan lukio, Vantaa |
|
|
|
|