"Костромская осень-2026" (1201 и выше) | Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Tổng trọng tài | Лебедева Л.Е. |
| Phó Tổng Trọng tài | Кононенко Е.Р. |
| Trọng tài | Бугров А.А., Макарова Н.В., Приезжев А.П., Лебедев А.Б. |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 40'+30" |
| Địa điểm | Кострома |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/25 đến 2026/10/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1293 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:40:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.
| Giải/ Nội dung | без ID, 1000-1050, 1051-1200, 1201 и выше |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Аминов, Даниэль | 55699987 | RUS | 1501 |
| 2 | | Васильченко, Георгий Алексеевич | 34386963 | RUS | 1469 |
| 3 | | Осминин, Максим | 522066365 | RUS | 1384 |
| 4 | | Виноградов, Владислав | 55872646 | RUS | 1380 |
| 5 | | Королихин, Александр | | RUS | 1360 |
| 6 | | Шитов, Вячеслав | | RUS | 1349 |
| 7 | | Сидоров, Владимир | 55872409 | RUS | 1346 |
| 8 | | Ильяшевич, Майя | 34472398 | RUS | 1338 |
| 9 | | Разоренов, Елисей | 55785018 | RUS | 1327 |
| 10 | | Шубин, Егор | | RUS | 1324 |
| 11 | | Лаптева, Марина | 55784488 | RUS | 1296 |
| 12 | | Краснов, Лев | | RUS | 1295 |
| 13 | | Петровский, Никита | 522066390 | RUS | 1267 |
| 14 | | Рычихина, Ольга | 34472657 | RUS | 1265 |
| 15 | | Смирнов, Даниил | | RUS | 1258 |
| 16 | | Михайлевский, Назар | | RUS | 1253 |
| 17 | | Шорохов, Лев | | RUS | 1251 |
| 18 | | Козырев, Егор | | RUS | 1238 |
| 19 | | Цветков, Денис | | RUS | 1233 |
| 20 | | Бебнев, Сергей | 540042421 | RUS | 1232 |
| 21 | | Славянинов, Матвей | | RUS | 1225 |
| 22 | | Володин, Артемий | 540014606 | RUS | 1215 |
| 23 | | Миронос, Данила | | RUS | 1213 |
| 24 | | Тихомиров, Дмитрий | | RUS | 1205 |
| 25 | | Шубин, Владислав | | RUS | 1101 |
|
|
|
|