"Костромская осень-2026" (1201 и выше) Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:40:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.
| Giải/ Nội dung | без ID, 1000-1050, 1051-1200, 1201 и выше |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 2 | | Васильченко, Георгий Алексеевич | 1469 | RUS | | | 0F | * | * | * | * |
| 4 | | Виноградов, Владислав | 1380 | RUS | | | | * | * | * | * |
| 22 | | Володин, Артемий | 1215 | RUS | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Михайлевский, Назар | 1253 | RUS | * | | | | | | |
| 9 | | Разоренов, Елисей | 1327 | RUS | | | | | 0F | | |
| 21 | | Славянинов, Матвей | 1225 | RUS | | | | | | | miễn đấu |
| 15 | | Смирнов, Даниил | 1258 | RUS | | | | miễn đấu | * | * | |
| 24 | | Тихомиров, Дмитрий | 1205 | RUS | | miễn đấu | | | | | 0F |
|
|
|
|