Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

"Костромская осень-2026" (1201 и выше)

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:40:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Аминов, ДаниэльRUS15012000
25Королихин, АлександрRUS13602000
36Шитов, ВячеславRUS13492000
43Осминин, МаксимRUS13842000
514Рычихина, ОльгаRUS12652000
620Бебнев, СергейRUS12321,5000
77Сидоров, ВладимирRUS13461,5000
810Шубин, ЕгорRUS13241000
911Лаптева, МаринаRUS12961000
108Ильяшевич, МайяRUS13381000
1112Краснов, ЛевRUS12951000
1213Петровский, НикитаRUS12671000
1318Козырев, ЕгорRUS12381000
149Разоренов, ЕлисейRUS13271000
1517Шорохов, ЛевRUS12511000
1624Тихомиров, ДмитрийRUS12051000
1723Миронос, ДанилаRUS12131000
1816Михайлевский, НазарRUS12531000
1919Цветков, ДенисRUS12330,5000
204Виноградов, ВладиславRUS13800,5000
212Васильченко, Георгий АлексеевичRUS14690000
2215Смирнов, ДаниилRUS12580000
2321Славянинов, МатвейRUS12250000
2422Володин, АртемийRUS12150000
2525Шубин, ВладиславRUS11010000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)