Cupa Campionii Sahului Banatean ed a 3-a ECHIPE

Cập nhật ngày: 27.10.2026 10:17:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)

Giải/ Nội dungECHIPE, Turneu A, Turneu B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. CS MEDIATOR GIARMATA VI (RtgØ:1428 / HS1: 6 / HS2: 21,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FCArsene, Andrei1548ROU4226327137
2FCGaita, Antonia1409ROU129880137
3FCProdan, Christian-Andrei1407ROU4223414047
4IISirbu, Vlad1405ROU4223626667
5FCValeanu, Tudor-Constantin874ROU4226385927
6FCGaita, Irina901ROU422232533,57
  2. CSO FAGET (RtgØ:934 / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FCIonescu, Maria S.701ROU422630771,57
2FCUdrescu, Darius-Matei701ROU07
3FCStrian, Florin-Filip701ROU4226398027
4FCCapusan, Teodora701ROU4227181907
5FCUdrescu, David-Stefan701ROU07
6FCBacui, Ioana701ROU07
  3. CS MUNCITORUL RESITA (RtgØ:1558 / HS1: 13 / HS2: 31)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IITipania, Ioan-Mihai1822ROU4223417457
2IIPup, Alexandru1549ROU4223415857
3IILulea, Angelo-Alexandru1546ROU422480605,57
4IIBacanu, Darius-Gabriel1575ROU422203435,57
5FCTipania, Maria-Alisia1453ROU4225708557
6FCBarbu, Giulia-Maria701ROU4226097357
  4. CSC MOSNITA NOUA (RtgØ:1335 / HS1: 6 / HS2: 22,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dogar, Andrei1500ROU4224447157
2Catanescu, Cezar-Octavian1517ROU4225412447
3Luca, Luiza-Maria1492ROU4226308547
4FCFuca-Tomescu, Emilia701ROU422589103,57
5FCMihaila, Andrei-Daniel701ROU47
6FCGherman, Arthur701ROU27
  5. ACS CHESS FAMILY 2 (RtgØ:1056 / HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FCGamala-Lungu, Petru-Matei732ROU4226379407
2FCAndrescu, Robert-Mihai701ROU4225410817
3FCMilas, George-Stefan701ROU17
4BUDEANU, ERIC0ROU1,57
5FCCiocarda, Maria701ROU4226350627
6FCCiocarda, Gabriela701ROU422630421,57
  6. CS GIROC-CHISODA (RtgØ:1580 / HS1: 12 / HS2: 31,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AIMMujat, Alexandru-Mihai1920ROU4222139047
2Marinca, Matteo-Ioan1733ROU4221524267
3Neag, Raul Ilie1458ROU422243654,57
4Popa-Voicu, Raluca1510ROU4222144757
5Dan, Natalia1459ROU4223056077
6FCPadureanu, Matei701ROU57
  7. ACS CHESS FAMILY (RtgØ:1315 / HS1: 9 / HS2: 24)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IIGrosu, Teodora1516ROU4223154037
2Andrescu, Bogdan-Gabriel1425ROU4225409437
3IIFurdui, Rares1400ROU4222324537
4FCBoboiciov, Vlad-Cristian701ROU4226389147
5FCHamati, Marta749ROU4225892847
6FCMorar, Tudor-Aaron701ROU4226846077
  8. CSM CARANSEBES (RtgØ:1623 / HS1: 8 / HS2: 27)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CMStingu, Alin2125ROU12551506,57
2Vaduva, Ion-Valentin1986ROU126857067
3Cozma, Ana-Emilia1418ROU4224076047
4FCLozovan, Alexia-Iris901ROU422455672,57
5BOSIOC, MARIUS-TEODOR0ROU47
6Teodorescu, Eduard-Casian1407ROU4224853147