Cupa Campionii Sahului Banatean ed a 3-a ECHIPE

Cập nhật ngày: 27.10.2026 10:17:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)

Giải/ Nội dungECHIPE, Turneu A, Turneu B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1CS MUNCITORUL RESITA * 33½43½56613310
2CS GIROC-CHISODA3 * 44½53661231,50
3ACS CHESS FAMILY2½2 * 3½43459240
4CSM CARANSEBES21½2½ * 54½5½68270
5CSC MOSNITA NOUA2½121 * 466622,50
6CS MEDIATOR GIARMATA VI1331½2 * 5½5½621,50
7ACS CHESS FAMILY 2002½0½ * 4270
8CSO FAGET00100½2 * 03,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)