Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.
Начало 7го тура 9:00 / 7ші турдың басталуы 9:00 Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз
10 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:59:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman
| Giải/ Nội dung | G6, G8, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 4 | | Aitkali, Gulkhanim | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | * | * |
| 5 | | Beket, Amina | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | 0F | * | * |
| 6 | | Borankul, Adiya | 0 | KAZ | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 9 | | Nurymbetova, Saule | 0 | KAZ | | | miễn đấu | 0F | * | * | * | * | * |
| 11 | | Ospan, Rayana | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 14 | | Siykova, Damilya | 0 | KAZ | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 16 | | Zhasulan, Asylai | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|