Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.

Начало 7го тура 9:00 / 7ші турдың басталуы 9:00
Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин
Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз

10 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты

Ban Tổ chứcАтырау облыстық шахмат федерациясы
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМурзагалиева Назгуль Сапаргалиевна
Tổng trọng tàiМахмутов Аралбек Болатович
Phó Tổng Trọng tàiБиктасов А.С.
Thời gian kiểm tra (Standard)90 минут + 30 секунд
Địa điểmАтырау қаласы
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1086 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:59:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman

Giải/ Nội dungG6, G8, G10, G12, G14, G16, G18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Mukanova Amina1485KAZ 13w1 7b1 3w1 2b1 4w1 8w1 6b1 5w1 10b832,535,5083
2Otargali Symbat1444KAZ 9w1 6b1 10w1 1w0 3b1 5w1 4b1 7b1 8w733,536074
3Assylbekkyzy Narmina1453KAZ 5b1 4w1 1b0 8b1 2w0 6w1 11b+ 10b1 7w63436,5064
4Salyk Airis0KAZ 11w1 3b0 7w1 5w1 1b0 10b1 2w0 8b1 6w534,537054
5Olchvary Kayla0KAZ 3w0 11b1 6w1 4b0 10w1 2b0 8w1 1b0 9b43638,5044
6Sibat Danagul0KAZ 12b1 2w0 5b0 13w+ 11w1 3b0 1w0 9w1 4b43436043
7Kanlybayeva Safiya0KAZ 16b+ 1w0 4b0 10b0 9w1 11b½ 12b+ 2w0 3b3,53234033
8Islam Ayanat0KAZ 10w0 13b1 9b1 3w0 12w1 1b0 5b0 4w0 2b331,533,5034
9Ospan Rayana0KAZ 2b0 -1 8w0 11b0 7b0 12w1 10w1 6b0 5w32628034
10Tanat Kamshat0KAZ 8b1 12w½ 2b0 7w1 5b0 4w0 9b0 3w0 1w2,531,533,5024
11Aitkali Gulkhanim0KAZ 4b0 5w0 12b1 9w1 6b0 7w½ 3w- -0 -02,52426,5023
12Beket Amina0KAZ 6w0 10b½ 11w0 -1 8b0 9b0 7w- -0 -01,518,520013
13Nurymbetova Saule0KAZ 1b0 8w0 -1 6b- -0 -0 -0 -0 -011617011
14Borankul Adiya0KAZ 15b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -003,53,5001
15Siykova Damilya0KAZ 14w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -003,53,5000
16Zhasulan Asylai0KAZ 7w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Most black