Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.
Начало 7го тура 9:00 / 7ші турдың басталуы 9:00 Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз
10 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:20:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman
| Giải/ Nội dung | G6, G8, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Mukanova, Amina | 1485 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Assylbekkyzy, Narmina | 1453 | 2 |
| 2 | 3 | | Otargali, Symbat | 1444 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Tanat, Kamshat | 0 | 15 |
| 3 | 11 | | Ospan, Rayana | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Islam, Ayanat | 0 | 7 |
| 4 | 12 | | Salyk, Airis | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kanlybayeva, Safiya | 0 | 8 |
| 5 | 10 | | Olchvary, Kayla | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Sibat, Danagul | 0 | 13 |
| 6 | 5 | | Beket, Amina | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Aitkali, Gulkhanim | 0 | 4 |
| 7 | 9 | | Nurymbetova, Saule | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 8 | 6 | | Borankul, Adiya | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 14 | | Siykova, Damilya | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 16 | | Zhasulan, Asylai | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|