Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.
Начало 7го тура 9:00 / 7ші турдың басталуы 9:00 Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз
10 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:59:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman
| Giải/ Nội dung | G6, G8, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Mukanova, Amina | 447049898 | KAZ | 1485 |
| 2 | | Assylbekkyzy, Narmina | 447049952 | KAZ | 1453 |
| 3 | | Otargali, Symbat | 447040378 | KAZ | 1444 |
| 4 | | Aitkali, Gulkhanim | | KAZ | 0 |
| 5 | | Beket, Amina | | KAZ | 0 |
| 6 | | Borankul, Adiya | | KAZ | 0 |
| 7 | | Islam, Ayanat | | KAZ | 0 |
| 8 | | Kanlybayeva, Safiya | 447065133 | KAZ | 0 |
| 9 | | Nurymbetova, Saule | | KAZ | 0 |
| 10 | | Olchvary, Kayla | 447058943 | KAZ | 0 |
| 11 | | Ospan, Rayana | | KAZ | 0 |
| 12 | | Salyk, Airis | 557015740 | KAZ | 0 |
| 13 | | Sibat, Danagul | 557062200 | KAZ | 0 |
| 14 | | Siykova, Damilya | | KAZ | 0 |
| 15 | | Tanat, Kamshat | | KAZ | 0 |
| 16 | | Zhasulan, Asylai | | KAZ | 0 |
|
|
|
|