"Костромская осень-2026" (1051-1200)

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:47:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.

Giải/ Nội dungбез ID, 1000-1050, 1051-1200, 1201 и выше
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/26 lúc 16:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
138Сытин, Егор Александрович11303 1 - 03 Созинов, Пётр Алексеевич106030
1419Агабекян, Георгий10863 1 - 03 Мельников, Егор109115
1521Володина, Виталия Андреевна10792 0 - 12 Матыцин, Михаил11871
162Давитулиани, Георгий11762 0 - 12 Батяев, Григорий107323
1725Хрушков, Александр10682 0 - 12 Щёлоков, Руслан11377
1829Маслов, Егор10602 0 - 12 Брусов, Арсений109911
1914Скобёлкин, Андрей10922 1 - 02 Косыгин, Максим107922
204Аникеева, Виктория11501½ 1 - 01½ Жандаров, Фёдор106426
216Потехин, Егор11381½ 0 - 11½ Синицын, Павел109712
223Губин, Ярослав11641 0 - 11 Назаров, Тимофей108718
2310Махровский, Тимофей11021 0 - 11 Красаускас, Александр Павлович109017
2424Горшков, Александр Вячеславович10711 1 - 01 Елистратов, Сергей109213
2527Осипов, Мирослав10641 1 - 01 Гладышев, Евгений109016
2628Лысаков, Даниил1062½ 0 - 1½ Волков-Шорохов, Злат108620
2731Мишанина, Анфиса10520 0 - 10 Пузанов, Анатолий11505
289Вершинина, София Евгеньевна11111 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2932Куликов, Роман10510 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại