Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.
Начало 7го 9:00 / 7ші турдың басталуы 9:00 Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз12 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:22:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman
| Giải/ Nội dung | G6, G8, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 12 | | Tanat, Symbat | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Zhetpis, Symbat | 1817 | 1 |
| 2 | 2 | | Kambarbekova, Aisha | 1564 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tanbay, Dayana | 0 | 13 |
| 3 | 15 | | Tanirbergenova, Asiya | 0 | 1 | - - + | 1 | | Kali, Aisha | 0 | 7 |
| 4 | 4 | | Akrap, Faniya | 0 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Sapar, Akerke | 1476 | 3 |
| 5 | 10 | | Salamat, Aizere | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Serikova, Asylkhan | 0 | 11 |
| 6 | 14 | | Tanbay, Rayana | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Bidagara, Riza | 0 | 5 |
| 7 | 8 | | Kuandyk, Medina | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kulchiyeva, Aruzhan | 0 | 9 |
| 8 | 6 | | Islam, Dariga | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|