Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.

Начало 7го 9:00 / 7ші турдың басталуы 9:00
Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин
Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз

12 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:06:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman

Giải/ Nội dungG6, G8, G10, G12, G14, G16, G18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Zhetpis, SymbatKAZ1817833,536,5084
22Kambarbekova, AishaKAZ15646,53638064
39Kulchiyeva, AruzhanKAZ05,536,539,5054
410Salamat, AizereKAZ05,535,538,5043
53Sapar, AkerkeKAZ14764,536,538,5044
614Tanbay, RayanaKAZ04,528,530043
77Kali, AishaKAZ043839,5044
812Tanat, SymbatKAZ0432,534044
94Akrap, FaniyaKAZ03,532,534033
1011Serikova, AsylkhanKAZ03,528,530033
118Kuandyk, MedinaKAZ032831033
1213Tanbay, DayanaKAZ022829,5024
135Bidagara, RizaKAZ01,524,526014
1415Tanirbergenova, AsiyaKAZ0178010
156Islam, DarigaKAZ0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Most black