Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.
Начало 5го 9:00 / 5ші турдың басталуы 9:00 Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз14 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты Cập nhật ngày: 28.10.2026 15:30:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman
| Giải/ Nội dung | G6, G8, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Daurenkyzy, Aiaru | | 0 | KAZ |
| 2 | | Dyussenova, Nazym | | 0 | KAZ |
| 3 | | Ermekova, Aisaule | 447035110 | 1511 | KAZ |
| 4 | | Malik, Aisha | | 0 | KAZ |
| 5 | | Mukasheva, Aida | 447099950 | 1430 | KAZ |
| 6 | | Mukhambetova, Meruert | | 0 | KAZ |
| 7 | | Mussayeva, Zhaniya | | 0 | KAZ |
| 8 | | Talgatkyzy, Kamilla | 13780859 | 1508 | KAZ |
| 9 | | Usenkyzy, Gulli | | 0 | KAZ |
| 10 | | Yermekbai, Lyailya | 557003289 | 0 | KAZ |
| 11 | | Zhakenova, Medina | 13798600 | 1754 | KAZ |
|
|
|
|