Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.

Начало 5го 9:00 / 5ші турдың басталуы 9:00
Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин
Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз

14 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты

Cập nhật ngày: 28.10.2026 15:30:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Zhakenova, MedinaKAZ17545,52121053
23Talgatkyzy, KamillaKAZ15084,52122033
34Mukasheva, AidaKAZ1430418,519042
411Yermekbai, LyailyaKAZ03,52119,5032
510Usenkyzy, GulliKAZ03,518,518033
62Ermekova, AisauleKAZ1511319,520033
79Mussayeva, ZhaniyaKAZ021616,5022
87Malik, AishaKAZ0012,512,5002
95Daurenkyzy, AiaruKAZ0000000
106Dyussenova, NazymKAZ0000000
118Mukhambetova, MeruertKAZ0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Most black