"Костромская осень-2026" (1000-1050) Cập nhật ngày: 28.10.2026 09:49:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.
| Giải/ Nội dung | без ID, 1000-1050, 1051-1200, 1201 и выше |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RUS | Russia | 57 |
| Tổng cộng | | | 57 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 4 | 9 | 0 | 25 |
| 2 | 12 | 2 | 13 | 0 | 27 |
| 3 | 14 | 3 | 10 | 1 | 28 |
| 4 | 17 | 1 | 10 | 0 | 28 |
| 5 | 12 | 4 | 10 | 1 | 27 |
| 6 | 11 | 6 | 10 | 0 | 27 |
| 7 | 18 | 0 | 9 | 0 | 27 |
| Tổng cộng | 96 | 20 | 71 | 2 | 189 |
|
|
|
|