Адрес турнира: Общеобразовательная средняя школа №50 , Улица Нияз батыр, 32.
Начало 5го 9:00 / 5ші турдың басталуы 9:00 Опозадние на тур 30 мин / ойынга кешігу уақыты 30 мин Ручки приносим с собой / өзімен бірге қалам алып келеміз16 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:58:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman
| Giải/ Nội dung | G6, G8, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Suleimen, Aizada | 1520 | KAZ | * | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 0 | 4 | 8,75 |
| 2 | | Talgatkyzy, Saltanat | 1540 | KAZ | 0 | * | 1 | 1 | 1 | + | 4 | 0 | 4 | 6,5 |
| 3 | | Anuarbekova, Asemai | 1475 | KAZ | ½ | 0 | * | 1 | 1 | + | 3,5 | 0 | 3 | 5,25 |
| 4 | | Ratayeva, Inkara | 0 | KAZ | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 5 | | Ospan, Dariya | 0 | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | * | + | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | | Bairakbaykyzy, Kausar | 0 | KAZ | 0 | - | - | 0 | - | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|