18 жасқа дейін қыздар арасында классикалық шахматтан Атырау облысы чемпионаты Cập nhật ngày: 27.10.2026 16:25:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman
| Giải/ Nội dung | G6, G8, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 1611 | | Turegaliyeva, Inkar | 1 - 0 | | Malik, Galiya | 0 | 4 | |
| 2 | 2 | 0 | | Nurkash, Ayazhan | 0 - 1 | | Ermekova, Adina | 1495 | 3 | |
| 2. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 0 | | Malik, Galiya | 1 - 0 | | Ermekova, Adina | 1495 | 3 | |
| 2 | 1 | 1611 | | Turegaliyeva, Inkar | + - - | | Nurkash, Ayazhan | 0 | 2 | |
| 3. Ván |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 0 | | Nurkash, Ayazhan | - - + | | Malik, Galiya | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 1495 | | Ermekova, Adina | 1 - 0 | | Turegaliyeva, Inkar | 1611 | 1 | |
|
|
|
|