"Костромская осень-2026" (начинающие без id) Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:33:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.
| Giải/ Nội dung | без ID, 1000-1050, 1051-1200, 1201 и выше |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | | Аксенов, Кирилл Сергеевич | 1000 | RUS | | | 0F | | | | |
| 2 | | Артамонов, Никита Иванович | 1000 | RUS | | | 0F | | | | |
| 7 | | Жигалов, Роман Николаевич | 1000 | RUS | | | | | | | miễn đấu |
| 8 | | Журавлёв, Александр Дмитриевич | 1000 | RUS | | | | miễn đấu | | | |
| 11 | | Зуев, Фёдор Павлович | 1000 | RUS | | | | 0F | miễn đấu | | |
| 14 | | Лебедев, Иван Антонович | 1000 | RUS | * | | | | | | |
| 16 | | Макаров, Матвей Алексеевич | 1000 | RUS | | | miễn đấu | | | 0F | |
| 19 | | Семедов, Семед Арсенович | 1000 | RUS | | miễn đấu | | | | | |
| 20 | | Титов, Илья Олегович | 1000 | RUS | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|