"Костромская осень-2026" (начинающие без id)

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiЛебедева Л.Е.
Phó Tổng Trọng tàiКононенко Е.Р.
Trọng tàiБугров А.А., Макарова Н.В., Приезжев А.П., Лебедев ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)40'+30"
Địa điểmКострома
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/25 đến 2026/10/28
Rating trung bình / Average age1000 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:33:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.

Giải/ Nội dungбез ID, 1000-1050, 1051-1200, 1201 и выше
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Тульский Иван Иванович1000RUS 5w1 2w½ 18b1 4w1 3b1 6b1 7w16,53128,50
2Бурков Александр Михайлович1000RUS 12w1 1b½ 4w½ 16b1 7w1 11b1 5w1629,526,50
3Корнев Мирон Валерьевич1000RUS 9w1 11w1 17b1 8b1 1w0 5b½ 4w½530270
4Набатов Макар Михайлович1000RUS 6w1 14w1 2b½ 1b0 8w½ 16b1 3b½4,532,529,50
5Захаров Владислав Алексеевич1000RUS 1b0 22w1 20b1 15w1 12b1 3w½ 2b04,528,526,50
6Ганевич Евгений Дмитриевич1000RUS 4b0 15b½ 19w1 18w1 9b1 1w0 10b14,52724,50
7Лебедев Иван Антонович1000RUS -0 21b1 9w+ 17w1 2b0 12w1 1b042925,50
8Беляев Андрей Александрович1000RUS 23b1 18w½ 11b+ 3w0 4b½ 10w0 16b1423,522,50
9Артамонов Никита Иванович1000RUS 3b0 13w1 7b- 23b1 6w0 22b1 15w1423190
10Хохин Иван Михайлович1000RUS 19b1 17w0 16w0 22b1 13w1 8b1 6w0422,520,50
11Аксенов Кирилл Сергеевич1000RUS 16w1 3b0 8w- 20w1 15b1 2w0 14b½3,526,5230
12Масалев Руслан Александрович1000RUS 2b0 19w½ 13b1 14w1 5w0 7b0 22w13,526240
13Запевалов Олег Константинович1000RUS 15w½ 9b0 12w0 19b+ 10b0 19b1 18w13,52219,50
14Афонин Артём Сергеевич1000RUS 22w1 4b0 15w0 12b0 20b1 21w1 11w½3,521,519,50
15Толмачев Марк Олегович1000RUS 13b½ 6w½ 14b1 5b0 11w0 17w1 9b0326,523,50
16Карцева Ева Алексеевна1000RUS 11b0 23w1 10b1 2w0 17b1 4w0 8w0326250
17Жигалов Роман Николаевич1000RUS 20w1 10b1 3w0 7b0 16w0 15b0 -1324,5220
18Титов Илья Олегович1000RUS 21w1 8b½ 1w0 6b0 22w0 -1 13b02,525,523,50
19Зуев Фёдор Павлович1000RUS 10w0 12b½ 6b0 13w- -1 13w0 23b12,521,5190
20Семедов Семед Арсенович1000RUS 17b0 -1 5w0 11b0 14w0 23b+ 21b½2,520,519,50
21Журавлёв Александр Дмитриевич1000RUS 18b0 7w0 22b0 -1 23w1 14b0 20w½2,518170
22Лобова Виктория Андреевна1000RUS 14b0 5b0 21w1 10w0 18b1 9w0 12b0224,5220
23Макаров Матвей Алексеевич1000RUS 8w0 16b0 -1 9w0 21b0 20w- 19w0118170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)