Ομαδικό Κύπελλο "ΣΠΥΡΟΣ ΜΠΙΚΟΣ" 2026

Ban Tổ chứcΕΣΣΝΑ
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcKoulaxouzidis, Georgios 4211065
Tổng trọng tàiFA Ntalampiras, Spyros 4227778
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmΈδρες Σωματείων
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID506220
Ngày2026/10/25 đến 2026/12/13
Rating trung bình / Average age1468 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:21:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ntalampiras Spyros

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2η ΦΑΣΗ, Κύπελλο Μπίκου, Δρεπανιώτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations omadiko_kipello_spiros_mpikos_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
120ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ11002061
29ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ Α11002061
30ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ Β11002061
33ΕΟΑΟ "Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ" ΝΙΚΑΙΑΣ11002061
36ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ11002061
69ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ11002051
31ΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ11002051
83ΣΑΚ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ"11002052
934ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ11002041
1013ΕΕΣ ΚΟΡΥΔΑΛΛΟΥ11002042
1138ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ Α11002043
1223ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ11002044
1339ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ Β0000203,51
1421ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ1100203,52
1537ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ1100203,53
168ΑΣ ΝΕΟΥ ΨΥΧΙΚΟΥ1100203,54
176ΑΣ ΑΙΓΥΠΤΙΩΤΩΝ ΕΛΛΗΝΩΝ1100203,55
185ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΣ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ1100203,56
197ΑΠΟ "ΚΟΤΙΝΟΣ" ΑΘΗΝΩΝ10101031
2016ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ "Ο ΦΟΙΒΟΣ"10101032
2135ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ - ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ10101033
2226ΣΟ ΑΘΗΝΩΝ10101034
2324ΣΟ "ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ"1001002,51
2425ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ1001002,52
2527ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ1001002,53
262ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ1001002,54
274ΑΟ ΚΗΦΙΣΙΑΣ10010021
2832ΣΟ ΚΟΡΥΔΑΛΛΟΥ Α10010022
2915ΕΠΑΣ ΠΕΥΚΗΣ "ΑΡΙΣΤΟΤΕΛΗΣ"10010023
3018ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ10010024
3119ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ1001001,50
3222ΑΟ "ΠΡΟΜΗΘΕΑΣ" ΔΑΦΝΗΣ10010011
3312ΣΟ ΚΟΡΥΔΑΛΛΟΥ Β10010012
28ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ10010012
351ΑΟ "ΑΠΟΛΛΩΝ" ΒΡΙΛΗΣΣΙΩΝ10010001
10ΑΣ ΠΕΡΑ10010001
11ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ10010001
14ΕΝΩΣΗ ΑΡΜΕΝΙΩΝ ΑΘΛΗΤΩΝ10010001
17ΝΟ ΚΑΛΑΜΑΤΑΣ "Ο ΠΟΣΕΙΔΩΝ"10010001
40ΑΣΟΠ "ΔΙΑΣ"00000001
41ΕΥΒΟΪΚΗ ΕΣ00000001
42ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣ00000001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR