Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4 րդ կարգ Վարդենիկ 2026թ ․աշուն

Cập nhật ngày: 19.10.2026 20:22:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Bảng xếp hạng sau ván 11

HạngTênRtgLĐ123456789101112Điểm HS1 
1Հակոբյան Հակոբ Տարիելի0ARM*½01111111119,543,5
2Ալավերդյան Միկա Գուրգենի0ARM½*101½111111940,25
3Մանուկյան Լևիկ Մանուկի0ARM10*10½1111118,536,5
4Աբրոյան Մարտիկ Բաղդասարի0ARM010*½11111118,535,25
5Մարտիրոսյան Մարիամ Աշոտի0ARM001½*11111118,534,75
6Հարությունյան Արթուր Շիրազի0ARM0½½00*111111723,75
7Պետրոսյան Նարե Խաչիկի0ARM000000*0111148
8Աբրոյան Նժդեհ Գարիկի0ARM0000001*101038,5
9Թումոյան Վահե Բայանդուրի0ARM00000000*11135
10Դավթյան Դանիել Էդգարի0ARM000000010*½12,54,75
11Միլիտոնյան Մարկ Արսենի0ARM000000000½*11,52,25
12Մանուկյան Ալեն Խաչիկի0ARM00000001000*13

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)