Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար.Մեղրի

Cập nhật ngày: 22.10.2026 16:19:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ123456789Điểm HS1  HS2  HS3 
1Բաբայան Միշա Խաչիկի0ARM*½1½11111722,7540
2Բաբայան Դավիթ Կարենի0ARM½*½111111722,2540
3Հովհաննիսյան Հայկ Մարտինի0ARM0½*1111116,51940
4Մխիթարյան Մհեր Վրեժի0ARM½00*111115,513,540
5Գալստյան Լյով Արտակի0ARM0000*10½12,54,540
6Հակոբյան Կարեն Սուրենի0ARM00000*1½12,5440
7Նորավյան Տիգրան Արմանի0ARM000010*½½2440,5
Օրբելյան Մենուա Արամի0ARM0000½½½*½2440,5
9Դավթյան Հայկ Արմանի0ARM000000½½*1240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Most black
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)