Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Minningarskákmót um Hrafn Jökulsson 2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 16:53:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1
FMLagerman Robert2183ISL 4b1 4w1 2w1 2b1 3b1 3w1 5w1 5b1 6b1 6w11014038,540
2
Sigurdsson Thorsteinn G1781ISL 5w1 5b1 1b0 1w0 6w1 6b1 3w0 3b1 4b0 4w1624846,518
3
Jonsson Sveinbjorn1659ISL 6b1 6w1 4w1 4b½ 1w0 1b0 2b1 2w0 5b0 5w15,534947,519,25
4
Ponzi Tomas1620ISL 1w0 1b0 3b0 3w½ 5w1 5b1 6b1 6w0 2w1 2b04,545149,514,25
5
Sigurvaldason Hjalmar1601ISL 2b0 2w0 6w0 6b½ 4b0 4w0 1b0 1w0 3w1 3b01,565754,56,75
6
Hansson Hilmar Asu1524ISL 3w0 3b0 5b1 5w½ 2b0 2w0 4w0 4b1 1w0 1b02,555553,56,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)