Minningarskákmót um Hrafn Jökulsson 2026

Ban Tổ chứcVinaskákfélagið
Liên đoànIceland ( ISL )
Trưởng Ban Tổ chứcHörður Jónasson
Tổng trọng tàiRóbert Lagerman
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 mín + 2 sek.
Địa điểmReykjavik
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1728 / 66
Chương trình bốc thămSwiss-Manager from Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 16:53:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 10, Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 10

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10Điểm HS1  HS2  HS3 
1
FMLagerman Robert2183ISL 4b1 4w1 2w1 2b1 3b1 3w1 6w1 6b1 5b1 5w1104038,540
2
Sigurdsson Thorsteinn G1781ISL 6w1 6b1 1b0 1w0 5w1 5b1 3w0 3b1 4b0 4w164846,518
3
Jonsson Sveinbjorn1659ISL 5b1 5w1 4w1 4b½ 1w0 1b0 2b1 2w0 6b0 6w15,54947,519,25
4
Ponzi Tomas1620ISL 1w0 1b0 3b0 3w½ 6w1 6b1 5b1 5w0 2w1 2b04,55149,514,25
5
Hansson Hilmar Asu1524ISL 3w0 3b0 6b1 6w½ 2b0 2w0 4w0 4b1 1w0 1b02,55553,56,75
6
Sigurvaldason Hjalmar1601ISL 2b0 2w0 5w0 5b½ 4b0 4w0 1b0 1w0 3w1 3b01,55754,56,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)