The 2nd Bright Tomorrow International Chess Tournament Cup

Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:21:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: KingChessAcademy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Tavakoli, Amirmohammad20140 1 - 00 Rahimi Mahneh, Fatemeh165916
217Kolahdozan, Arian16550 0 - 10 Karimi, Omid19962
33Devistimogouei, Mohammad19590 1 - 00 Moshirabadi, Hadi165218
419panahi, Ayoub16500 0 - 10 Khosravi Mahmoei, Hasti19564
55AIMTaghipour, Mohammadkian19150 1 - 00 Jafari, Vajiollah163620
621ACMRanjbar, Mersana16240 0 - 10 Zamani Nezhad, Ahora18896
77Falah, Amaneh18820 1 - 00 Sargazi, Seddigheh159622
823Alavi, Amin15490 0 - 10 Emami, Sayed Ali18438
99Alizadeh, Mohammad Reza17420 ½ - ½0 Ghiasi, Saeed153024
1025Daramad, Narges15280 0 - 10 AIMAmanjani, Amir Ali173810
1111Roomifard, Mehdi17260 1 - 00 Karami, Naser148826
1227Aghaei Chaghoush, Samira14780 0 - 10 Sadeghi, Ehsan169212
1313Devisti, Rostam16710 0 - 10 Abedini, Soheil028
1429Mostafaeiyan, Erfan00 0 - 10 Jafarian, Danial166714
1515Hagh Panah, Hirad16600 0 - 10 Mousavi, Mani030
1631Rostami, Parvaneh00 1 miễn đấu