ACL Sunday Club Event OpenCập nhật ngày: 19.10.2026 19:26:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ricardo Minnaar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Meissenheimer, Kyle | | WCT | 1568 |
| 2 | | Carstens, Jason | | WCT | 1479 |
| 3 | | Benjamin, Crushion | | WCT | 1458 |
| 4 | | Gwanzura, Kevin | | WCT | 1446 |
| 5 | | Hapsari, Ayanna | | WCT | 1273 |
| 6 | | Livesey, Estiaan Rayno | | WCT | 1244 |
| 7 | | Wu, Yichen | | WCT | 1227 |
| 8 | | Smit, Stephen | | WCT | 1201 |
| 9 | | Butler, Aerin | | WCT | 1196 |
| 10 | | Ganto, Libongwe | | WCT | 1189 |
| 11 | | Lekau, Atlegang Jordan | | WCT | 1189 |
| 12 | | Butler, Ciara | | WCT | 1156 |
| 13 | | Lambrechts, Mila | | WCW | 1111 |
| 14 | | Wu, Yihao | | RSA | 966 |
| 15 | | Donson, Mason | | RSA | 786 |
| 16 | | Ndzube, Bubobakho | | WCT | 742 |
| 17 | | Nair, Abhinav | | RSA | 0 |
| 18 | | Nair, Raghav | | RSA | 0 |
|
|
|
|