III. Međunarodni brzopotezni turnir "Martinus 2026." - - B turnir -

Ban Tổ chứcŠahovski klub Dugo Selo
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcVjekoslav Nemec, 14540274
Tổng trọng tàiIA Saša Stanković, 14511436
Phó Tổng Trọng tàiDS Mateo Stanković, 14539632
Trọng tàiKS Tomislav Beljan, 14533529
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 min + 2 sec
Địa điểmDugo Selo, restoran KTC, Savski odvojak II 12
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/11/07
Rating trung bình / Average age1551 / 20
Chương trình bốc thămSwiss-Manager from Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 07.11.2026 13:12:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: sasa stankovic

Giải/ Nội dungA turnir, B turnir
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Download FilesMartinus 2026 Raspis.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 11

Hạng TênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11 HS1  HS2  HS3 
1
IVŠaltić MarinCRO 14w1 6b½ 9w1 3b0 2w1 8w1 5b1 4b1 7w0 11b1 15w18,560,564
2
IVSokač KaiCRO 11w1 12b1 8b0 4w1 1b0 3w1 9w0 6b1 5b1 10w1 7b186368
3
IIIJagušt LukaCRO 16b1 4w1 5b0 1w1 8b1 2b0 11w1 12w1 9b1 7w1 6b0862,566
4
IVMihočka MatijaCRO 13w1 3b0 6w1 2b0 9w1 7b1 8b1 1w0 11b0 14w1 5b½6,56467,5
5
VMarić FilipCRO 9w1 14b1 3w1 8w0 12b1 6b1 1w0 7b0 2w0 17b1 4w½6,562,564,5
6
Selimović ArnelBIH 10b1 1w½ 4b0 17w1 11b½ 5w0 14b1 2w0 13b½ -1 3w16,561,563,5
7
VMilić MartinCRO 15b1 8w0 13b1 12w0 10b1 4w0 -1 5w1 1b1 3b0 2w0663,567
8
IVAnić MatejCRO 17w1 7b1 2w1 5b1 3w0 1b0 4w0 9b0 16w1 13w0 -1662,564,5
9
Mihočka NikolaCRO 5b0 10w1 1b0 13w1 4b0 17w1 2b1 8w1 3w0 15b0 16w1660,562,5
10
Truhlaž ŠimunCRO 6w0 9b0 11w1 14b1 7w0 15b1 12w0 16b1 -1 2b0 17w165153
11
IVŠkrlec Benko LeaCRO 2b0 16w1 10b0 15w1 6w½ 12b1 3b0 -1 4w1 1w0 13b05,56164,5
12
Bagarić MihaelCRO -1 2w0 15b1 7b1 5w0 11w0 10b1 3b0 17w½ 16b0 14w15,55456
13
Pek MatijaCRO 4b0 -1 7w0 9b0 14w0 16b0 17b1 15w1 6w½ 8b1 11w15,549,551,5
14
VMažar JosipCRO 1b0 5w0 16b1 10w0 13b1 -1 6w0 17b1 15w0 4b0 12b0454,556,5
15
Majstorović IvanCRO 7w0 17b1 12w0 11b0 -1 10w0 16w0 13b0 14b1 9w1 1b0451,553,5
16
IVGrdenić MarijanCRO 3w0 11b0 14w0 -1 17b0 13w1 15b1 10w0 8b0 12w1 9b0450,552,5
17
Kralj JuranCRO 8b0 15w0 -1 6b0 16w1 9b0 13w0 14w0 12b½ 5w0 10b02,550,554

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)