III. Međunarodni brzopotezni turnir "Martinus 2026." - - B turnir -Cập nhật ngày: 07.11.2026 13:12:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: sasa stankovic
| Giải/ Nội dung | A turnir, B turnir |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Download Files | Martinus 2026 Raspis.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BIH | Bosnia & Herzegovina | 1 |
| 2 | CRO | Croatia | 16 |
| Tổng cộng | | | 17 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 1 | 4 | 0 | 8 |
| 3 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 5 | 3 | 1 | 4 | 0 | 8 |
| 6 | 4 | 0 | 4 | 0 | 8 |
| 7 | 1 | 0 | 7 | 0 | 8 |
| 8 | 4 | 0 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 |
| 10 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 11 | 6 | 1 | 1 | 0 | 8 |
| Tổng cộng | 43 | 5 | 40 | 0 | 88 |
|
|
|
|