Kejohanan Catur Karnival Usahawan Desa 2026 (Bawah 12) Cập nhật ngày: 24.10.2026 10:14:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dr Chess Training Center
| Giải/ Nội dung | Terbuka, Bawah 12, bawah 18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 5 | | Affan Abrar, Bin Muhd Khairi | 0 | MAS | | | | | | | miễn đấu |
| 12 | | Fayyadh Furqan, Bin Muhd Khairi | 0 | MAS | | | | | miễn đấu | | |
| 19 | | Husna Raini | 0 | MAS | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 23 | | Kow Zhen Feng | 0 | MAS | | | | | | miễn đấu | |
| 25 | | Lukesswarmann, Murugan | 0 | MAS | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 39 | | Nazz Mawaddah, Binti Mohd Fauzee | 0 | MAS | | | | miễn đấu | | | |
| 42 | | Pritiga Yassna A/P Ganesen | 0 | MAS | | | miễn đấu | | | | |
| 45 | | Selvakumara Nitthilaan | 0 | MAS | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 46 | | Shiivendra A/L Ganesen | 0 | MAS | | miễn đấu | | | | | |
| 48 | | Thurvan A/L Vivegananta | 0 | MAS | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 49 | | Wafa Nasuha, Binti Mohd Fadzil | 0 | MAS | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|