ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 1-го розряду | Ban Tổ chức | ЛОШФ |
| Liên đoàn | Ukraine ( UKR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Фірман Назар |
| Tổng trọng tài | Шуліка Тетяна |
| Phó Tổng Trọng tài | Білецький Дмитро |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 35 хв + 5 сек кожному учаснику до закінчення партії починаючи з 1-го ходу |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/23 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1800 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:09:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Андріїшин, Петро | | UKR | 1800 | НАСВ (Губка Р.) |
| 2 | | Бойко, Евеліна | | UKR | 1800 | ДЮСШ "Дебют" (Ромашов А.) |
| 3 | | Іськович, Максим | | UKR | 1800 | Улан О. |
| 4 | | Клепак, Богдан | | UKR | 1800 | ЛША (Борецький С.) |
| 5 | | Курманенко, Павло | | UKR | 1800 | НАСВ (Губка Р.) |
| 6 | | Мелих, Софія | | UKR | 1800 | ДЮСШсестерМузичук(МузичукО.,Горощен |
| 7 | | Новіцький, Артем | | UKR | 1800 | Ліцей 80 (Кузьмин С.) |
| 8 | | Озарко, Анастасія | | UKR | 1800 | ВК"КозацькаРада"(ОзаркоМ.,ЦитуляТ.) |
| 9 | | Павлишин, Ельдар | | UKR | 1800 | ЛША (Білецький Д.) |
| 10 | | Підлужний, Денис | | UKR | 1800 | Е2-Е4 (Грех А.) |
| 11 | | Підлужний, Олег | | UKR | 1800 | Е2-Е4 (Грех А.) |
|
|
|
|