ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 1-го розряду Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:09:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 1 | | Андріїшин, Петро | 1800 | UKR | | | | | | miễn đấu | | | |
| 2 | | Бойко, Евеліна | 1800 | UKR | | | | | | | | miễn đấu | |
| 4 | | Клепак, Богдан | 1800 | UKR | | | miễn đấu | | | | | | |
| 6 | | Мелих, Софія | 1800 | UKR | | | | | | | | | miễn đấu |
| 7 | | Новіцький, Артем | 1800 | UKR | | | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | | Озарко, Анастасія | 1800 | UKR | | | | | miễn đấu | | | | |
| 9 | | Павлишин, Ельдар | 1800 | UKR | | | | | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Підлужний, Денис | 1800 | UKR | | miễn đấu | | | | | | | |
| 11 | | Підлужний, Олег | 1800 | UKR | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|